例句Câu ví dụ
- 1
現在許多年輕人工作都不太安分,朋友的兒子大學畢業不到兩年,已經換了五個工作了。
xiànzài xǔduō niánqīngrén gōngzuò dōu bù tài ānfèn, péngyou de érzi dàxué bìyè bùdào liǎng nián, yǐjīng huàn le wǔ gě gōngzuò le。
Hiện nay nhiều người trẻ không mấy yên tâm với công việc, bạn bè tôi có đứa đã thay đổi năm công việc chỉ sau hai năm ra trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
