學華語Kaori Dict

安分

ānfèn

ㄢ ㄈㄣˋ

AN PHẬN

TOCFL 7
  1. 1.hài lòng với số phận
  2. 2.biết thân biết phận

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在許多年輕人工作都不太安分,朋友的兒子大學畢業不到兩年,已經換了五個工作了。

    xiànzài xǔduō niánqīngrén gōngzuò dōu bù tài ānfèn, péngyou de érzi dàxué bìyè bùdào liǎng nián, yǐjīng huàn le wǔ gě gōngzuò le。

    Hiện nay nhiều người trẻ không mấy yên tâm với công việc, bạn bè tôi có đứa đã thay đổi năm công việc chỉ sau hai năm ra trường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安分 nghĩa là gì? · Kaori Dict