安得
āndé
[ㄢ ㄉㄜˊ]
AN ĐẮC
- 1.(ngữ văn) Làm sao có thể...?; Ôi, nếu chỉ có... (ước ao); (ngữ văn) Liệu có thể...?; Làm sao chuyện này có thể xảy ra? (chất nghi ngờ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.