安然
ānrán
[ㄢ ㄖㄢˊ]
AN NHIÊN
TOCFL 7
- 1.một cách bình thản
- 2.không lo lắng
- 3.vô ưu an
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bình an vô sự

例句Câu ví dụ
- 1
凱撒在世之時,國家安然無事。
Kǎisā zàishì zhī shí, guójiā ānrán wú shì。
Trong thời gian Caesar còn sống, quốc gia an toàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.