學華語Kaori Dict

安然

ānrán

ㄢ ㄖㄢˊ

AN NHIÊN

TOCFL 7
  1. 1.một cách bình thản
  2. 2.không lo lắng
  3. 3.vô ưu an
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bình an vô sự

例句Câu ví dụ

  • 1

    凱撒在世之時,國家安然無事。

    Kǎisā zàishì zhī shí, guójiā ānrán wú shì。

    Trong thời gian Caesar còn sống, quốc gia an toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安然 nghĩa là gì? · Kaori Dict