例句Câu ví dụ
- 1
我需要安眠藥。
wǒ xūyào ānmiányào。
Tôi cần thuốc ngủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
我需要安眠藥。
wǒ xūyào ānmiányào。
Tôi cần thuốc ngủ