學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
完勝
完勝
giản thể:
完胜
wán
shèng
[ㄨㄢˊ ㄕㄥˋ]
HOÀN THẮNG
1.
thắng áp đảo
2.
nghiền nát (đối thủ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
完全
wánquán
hoàn chỉnh; toàn bộ
完成
wánchéng
hoàn thành; thực hiện
完
wán
hoàn thành
完整
wánzhěng
hoàn chỉnh
完美
wánměi
hoàn hảo
勝利
shènglì
chiến thắng
完善
wánshàn
phát triển tốt
戰勝
zhànshèng
chiến thắng
逐字解
Từng chữ trong từ
完
hoàn
hoàn tất
勝
thắng
thắng lợi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
晚生
wǎnshēng
tôi (khiêm tốn, trước người lớn tuổi) (cổ)
萬盛
Wànshèng
quận ngoại thành Vạn Thịnh của thành phố Trùng Khánh, trước đây thuộc Tứ Xuyên
記憶技巧
Mẹo nhớ
完
HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
完胜 nghĩa là gì? · Kaori Dict