學華語Kaori Dict

宗派

zōngpài

ㄗㄨㄥ ㄆㄞˋ

TÔNG PHÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們屬於哪一個佛教宗派?

    tāmen shǔyú nǎyīge Fójiào zōngpài?

    Họ thuộc phái Phật giáo nào

  • 2

    佛教思想分為哪一些宗派?

    Fójiào sīxiǎng fēnwéi nǎ yīxiē zōngpài?

    Tư tưởng Phật giáo chia thành những phái nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宗派 nghĩa là gì? · Kaori Dict