官逼民反
guānbīmínfǎn
[ㄍㄨㄢ ㄅㄧ ㄇㄧㄣˊ ㄈㄢˇ]
QUAN BỨC DÂN PHẢN
- 1.quan lại ép dân nổi loạn (thành ngữ); quan chức khiêu khích nổi dậy bằng cách bóc lột người dân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.