學華語Kaori Dict

定下

dìngxià

ㄉㄧㄥˋ ㄒㄧㄚˋ

ĐỊNH HẠ

  1. 1.thiết lập (giai điệu, mục tiêu, v.v.)
  2. 2.đặt xuống (nhịp điệu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們必鬚快點定下旅游日期。

    wǒmen bìxū kuàidiǎn dìngxià lǚyóu rìqī。

    Chúng ta phải nhanh chóng xác định ngày đi du lịch

  • 2

    他們已經決定下個月結婚。

    tāmen yǐjīng juédìng xiàgèyuè jiéhūn。

    Họ đã quyết định kết hôn vào tháng tới.

  • 3

    「別擔心,」狄馬嘗試讓店員鎮定下來:「那不是我的血。」

    「 bié dānxīn, 」 Dí mǎ chángshì ràng diànyuán zhèndìng xiàlai: 「 nà bùshì wǒ de xiě。 」

    Đừng lo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定下 nghĩa là gì? · Kaori Dict