定下
dìngxià
[ㄉㄧㄥˋ ㄒㄧㄚˋ]
ĐỊNH HẠ
- 1.thiết lập (giai điệu, mục tiêu, v.v.)
- 2.đặt xuống (nhịp điệu)

例句Câu ví dụ
- 1
我們必鬚快點定下旅游日期。
wǒmen bìxū kuàidiǎn dìngxià lǚyóu rìqī。
Chúng ta phải nhanh chóng xác định ngày đi du lịch
- 2
他們已經決定下個月結婚。
tāmen yǐjīng juédìng xiàgèyuè jiéhūn。
Họ đã quyết định kết hôn vào tháng tới.
- 3
「別擔心,」狄馬嘗試讓店員鎮定下來:「那不是我的血。」
「 bié dānxīn, 」 Dí mǎ chángshì ràng diànyuán zhèndìng xiàlai: 「 nà bùshì wǒ de xiě。 」
Đừng lo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.