例句Câu ví dụ
- 1
這個商品定價很高。
zhè ge shāng pǐn dìng jià hěn gāo
Sản phẩm này có giá rất cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
