定出
dìngchū
[ㄉㄧㄥˋ ㄔㄨ]
ĐỊNH XUẤT
- 1.xác định
- 2.ấn định
- 3.đặt ra (mục tiêu, giá cả,...)

例句Câu ví dụ
- 1
我決定出國留學了。
wǒ juédìng chūguó liúxué le。
Tôi quyết định du học nước ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.