定存
dìngcún
[ㄉㄧㄥˋ ㄘㄨㄣˊ]
ĐỊNH TỒN
- 1.chứng chỉ tiền gửi
- 2.tiền gửi có kỳ hạn
- 3.viết tắt của 定期存款|定期存款[ding4 qi1 cun2 kuan3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.