宜良
Yíliáng
[ㄧˊ ㄌㄧㄤˊ]
NGHI LƯƠNG
- 1.huyện Nghi Lương ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 宜NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.