- 1.vùng đất phúc; nơi giàu đẹp hoặc tài nguyên thiên nhiên, v.v.
- 2.(cách nói tôn trọng) nơi của bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.