學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寶雞
寶雞
giản thể:
宝鸡
Bǎo
jī
[ㄅㄠˇ ㄐㄧ]
BẢO KÊ
1.
Địa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây
2.
thời cổ gọi là Trần Thương 陳倉|陈仓[Chen2 cang1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雞
jī
gia cầm
雞蛋
jīdàn
trứng (gà)
寶
bǎo
bảo
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
寶貴
bǎoguì
có giá trị
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
寶寶
bǎobao
cưng; em bé
珠寶
zhūbǎo
ngọc trai
逐字解
Từng chữ trong từ
寶
bảo
kim ngân, châu báu
雞
kê
chicken
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
包機
bāojī
máy bay charter
暴擊
bàojī
đòn chí mạng (trò chơi)
爆擊
bàojī
biến thể của 暴擊|暴击[bao4 ji1]
保級
bǎojí
bảo cấp — (thể thao) tránh bị xuống hạng sang giải dưới
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宝鸡 nghĩa là gì? · Kaori Dict