學華語Kaori Dict

實在

giản thể: 实在

shízài

ㄕˊ ㄗㄞˋ

THỰC TẠI

HSK 2TOCFL 5Adv
  1. 1.thực sự
  2. 2.thật sự
  3. 3.quả thật
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.đúng
  2. 5.thành thật
  3. 6.đáng tin cậy
  4. 7.(triết học) hiện thực

例句Câu ví dụ

  • 1

    我實在太累了。

    wǒ shí zài tài lèi le

    Tôi quá mệt mỏi

  • 2

    實在是太冷了。

    shízài shì tài lěng le。

    Thật sự quá lạnh

  • 3

    這實在不合適。

    zhè shízài bùhé kuò。

    Đây thực sự không phù hợp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

实在 nghĩa là gì? · Kaori Dict