- 1.thực sự
- 2.thật sự
- 3.quả thật
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.đúng
- 5.thành thật
- 6.đáng tin cậy
- 7.(triết học) hiện thực

例句Câu ví dụ
- 1
我實在太累了。
wǒ shí zài tài lèi le
Tôi quá mệt mỏi
- 2
實在是太冷了。
shízài shì tài lěng le。
Thật sự quá lạnh
- 3
這實在不合適。
zhè shízài bùhé kuò。
Đây thực sự không phù hợp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.