學華語Kaori Dict

實惠

giản thể: 实惠

shíhuì

ㄕˊ ㄏㄨㄟˋ

THỰC HUỆ

HSK 5TOCFL 7Adj/N
  1. 1.lợi ích thiết thực
  2. 2.lợi thế vật chất
  3. 3.rẻ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.kinh tế
  2. 5.có lợi (giao dịch)
  3. 6.giảm giá đáng kể

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個價格很實惠。

    zhè ge jià gé hěn shí huì

    Giá này rất hợp lý

  • 2

    那就實惠多了。

    nà jiù shíhuì duō le。

    Sẽ rẻ hơn nhiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

实惠 nghĩa là gì? · Kaori Dict