例句Câu ví dụ
- 1
現在室溫很高,有種很憋悶的感覺。
xiànzài shìwēn hěn gāo, yǒuzhǒng hěn biēmen de gǎnjué。
Hiện nay nhiệt độ trong phòng rất cao, cảm giác rất bí bách.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
