學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宮崎吾朗
宮崎吾朗
giản thể:
宫崎吾朗
Gōng
qí
Wú
lǎng
[ㄍㄨㄥ ㄑㄧˊ ㄨˊ ㄌㄤˇ]
CUNG KHI NGÔ LÃNG
1.
Miyazaki Gorō (1967-), đạo diễn phim người Nhật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
晴朗
qínglǎng
trời nắng và không mây
朗讀
lǎngdú
đọc to lên
開朗
kāilǎng
rộng rãi và sáng sủa
宮
gōng
cung điện
宮廷
gōngtíng
triều đình (của vua hoặc hoàng đế)
皇宮
huánggōng
hoàng cung
宮殿
gōngdiàn
cung điện
明朗
mínglǎng
sáng
逐字解
Từng chữ trong từ
宮
cung
cung điện, đền thờ, nhà ở, bao vây
崎
khi
khô khốc, không đều, nhọn, thô ráp
吾
ngô, ngo
tôi, của tôi, của chúng ta
朗
lãng
trong sáng, rạng rỡ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宫崎吾朗 nghĩa là gì? · Kaori Dict