學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宮爆雞丁
宮爆雞丁
giản thể:
宫爆鸡丁
gōng
bào
jī
dīng
[ㄍㄨㄥ ㄅㄠˋ ㄐㄧ ㄉㄧㄥ]
CUNG BỘC KÊ ĐINH
1.
gà gong bao
2.
gà xào cay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雞
jī
gia cầm
雞蛋
jīdàn
trứng (gà)
爆發
bàofā
bùng nổ
爆炸
bàozhà
vụ nổ
丁
dīng
nam trưởng thành
宮
gōng
cung điện
爆
bào
nổ hoặc bùng nổ
公雞
gōngjī
gà trống
逐字解
Từng chữ trong từ
宮
cung
cung điện, đền thờ, nhà ở, bao vây
爆
bộc
nổ, vỡ, nổ tung, nổ pháo
雞
kê
chicken
丁
đinh
Đinh — nam nhân trưởng thành
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
宮保雞丁
gōngbǎojīdīng
gà Kung Pao
記憶技巧
Mẹo nhớ
丁
ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宫爆鸡丁 nghĩa là gì? · Kaori Dict