學華語Kaori Dict

害眼

hàiyǎn

ㄏㄞˋ ㄧㄢˇ

HẠI NHÃN

  1. 1.bị vấn đề về mắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    絕對不能直視太陽,一秒鐘也不行。直視太陽會傷害眼睛。

    juéduì bùnéng zhíshì tàiyang, yī miǎozhōng yě bùxíng。 zhíshì tàiyang huì shānghài yǎnjing。

    Không thể nhìn trực tiếp vào mặt trời, không được nhìn trong một giây đồng hồ nào. Nhìn trực tiếp vào mặt trời sẽ làm tổn thương mắt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

害眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict