- 1.truyền lại trong gia đình
- 2.truyền thống gia đình
Cách đọc khác:jiāzhuàn — gia phả (như một thể loại văn học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.