家家酒
jiājiājiǔ
[ㄐㄧㄚ ㄐㄧㄚ ㄐㄧㄡˇ]
GIA GIA TỬU
- 1.(Đài Loan) trò chơi nhà chòi của trẻ em; chơi đồ hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.