家臣
jiāchén
[ㄐㄧㄚ ㄔㄣˊ]
GIA THẦN
- 1.quan cố vấn của vua hoặc lãnh chúa phong kiến
- 2.kẻ tay sai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.