學華語Kaori Dict

家規

giản thể: 家规

jiāguī

ㄐㄧㄚ ㄍㄨㄟ

GIA QUY

  1. 1.quy tắc gia đình; quy tắc ứng xử gia đình

例句Câu ví dụ

  • 1

    國有國法,家有家規。

    guóyǒu guófǎ, jiā yǒu jiāguī。

    Nước có luật nước, nhà có luật nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家規 nghĩa là gì? · Kaori Dict