- 1.quy tắc gia đình; quy tắc ứng xử gia đình

例句Câu ví dụ
- 1
國有國法,家有家規。
guóyǒu guófǎ, jiā yǒu jiāguī。
Nước có luật nước, nhà có luật nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.