家麻雀
jiāmáquè
[ㄐㄧㄚ ㄇㄚˊ ㄑㄩㄝˋ]
GIA MA TƯỚC
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ nhà (Passer domesticus)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.