學華語Kaori Dict

寬容

giản thể: 宽容

kuānróng

ㄎㄨㄢ ㄖㄨㄥˊ

KHOAN DUNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.khoan dung
  2. 2.bao dung
  3. 3.độ lượng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhân từ
  2. 5.tha thứ

例句Câu ví dụ

  • 1

    試著慷慨和寬容點。

    shìzhe kāngkǎi hé kuānróng diǎn。

    Hãy thử lượng hậu và khoan dung hơn

  • 2

    上海開埠以後,中西融合,兼收並蓄,形成了寬容、創新的海派文化。

    Shànghǎi kāibù yǐhòu, ZhōngXī rónghé, jiānshōubìngxù, xíngchéng le kuānróng、 chuàngxīn de hǎi pài wénhuà。

    Sau khi Thượng Hải mở埠, sự kết hợp giữa phương Đông và phương Tây, sự tiếp thu đa dạng đã hình thành văn hóa Hải Phái mang tính cởi mở và đổi mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宽容 nghĩa là gì? · Kaori Dict