學華語Kaori Dict

寬闊

giản thể: 宽阔

kuānkuò

ㄎㄨㄢ ㄎㄨㄛˋ

KHOAN KHOÁT

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.rộng rãi
  2. 2.rộng
  3. 3.chiều rộng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.độ dày

例句Câu ví dụ

  • 1

    海洋很寬闊。

    hǎi yáng hěn kuān kuò

    Biển rất rộng

  • 2

    這條路很寬闊。

    zhè tiáo lù hěn kuān kuò

    Con đường này rất rộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宽阔 nghĩa là gì? · Kaori Dict