學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
密爾沃基
密爾沃基
giản thể:
密尔沃基
Mì
ěr
wò
jī
[ㄇㄧˋ ㄦˇ ㄨㄛˋ ㄐㄧ]
MẬT NHĨ ỐC CƠ
1.
Thành phố Milwaukee
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
親密
qīnmì
thân mật
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
密切
mìqiè
gần gũi
緊密
jǐnmì
gần gũi không tách rời
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
密
mì
bí mật
逐字解
Từng chữ trong từ
密
mật
mật độ, dày đặc, gần gũi
爾
nhĩ, nhãi
anh
沃
ốc, óc
nước
基
cơ
nền tảng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
密尔沃基 nghĩa là gì? · Kaori Dict