學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寒武紀
寒武紀
giản thể:
寒武纪
Hán
wǔ
jì
[ㄏㄢˊ ㄨˇ ㄐㄧˋ]
HÀN VÕ KỶ
1.
kỷ địa chất Cambri (541-485,4 triệu năm trước)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年紀
niánjì
tuổi
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
世紀
shìjì
thế kỷ
紀念
jìniàn
tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
武器
wǔqì
vũ khí
寒假
hánjià
kỳ nghỉ đông
寒冷
hánlěng
lạnh (khí hậu)
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
逐字解
Từng chữ trong từ
寒
hàn
lạnh, mùa đông, se lạnh
武
võ, vũ
quân sự
紀
kỷ, kỉ
ghi chép, sử sách, biên niên sử
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寒武紀 nghĩa là gì? · Kaori Dict