學華語Kaori Dict

實話實說

giản thể: 实话实说

shíhuàshíshuō

ㄕˊ ㄏㄨㄚˋ ㄕˊ ㄕㄨㄛ

THỰC THOẠI THỰC THUYẾT

HSK 7-9
  1. 1.nói sự thật
  2. 2.nói đúng như vậy

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不想分析這事實的原因,因為那樣我就不得不進入政治領域,這是我所想避免的。我只是實話實說。

    wǒ bùxiǎng fēnxī zhè shìshí de yuányīn, yīnwèi nàyàng wǒ jiù bùdébù jìnrù zhèngzhì lǐngyù, zhè shì wǒ suǒ xiǎng bìmiǎn de。 wǒ zhǐshì shíhuàshíshuō。

    Tôi không muốn phân tích nguyên nhân của sự thật này, bởi vì như vậy tôi sẽ phải bước vào lĩnh vực chính trị, điều này là điều tôi muốn tránh. Tôi chỉ nói sự thật như nó vốn có.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

實話實說 nghĩa là gì? · Kaori Dict