- 1.nói sự thật
- 2.nói đúng như vậy

例句Câu ví dụ
- 1
我不想分析這事實的原因,因為那樣我就不得不進入政治領域,這是我所想避免的。我只是實話實說。
wǒ bùxiǎng fēnxī zhè shìshí de yuányīn, yīnwèi nàyàng wǒ jiù bùdébù jìnrù zhèngzhì lǐngyù, zhè shì wǒ suǒ xiǎng bìmiǎn de。 wǒ zhǐshì shíhuàshíshuō。
Tôi không muốn phân tích nguyên nhân của sự thật này, bởi vì như vậy tôi sẽ phải bước vào lĩnh vực chính trị, điều này là điều tôi muốn tránh. Tôi chỉ nói sự thật như nó vốn có.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.