- 1.kép
- 2.nhị nguyên
- 3.phép đối
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cụm từ đối (biện pháp tu từ)
- 5.vợ hoặc chồng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.