- 1.(như núi, v.v.) đứng đối diện nhau
- 2.(nghĩa bóng) đối đầu nhau

例句Câu ví dụ
- 1
他抓起一根鋼管和持刀的歹徒對峙。
tā zhuā qǐ yī gēn gāngguǎn hé chídāo de dǎitú duìzhì。
Anh ấy nhặt một thanh ống thép và đối đầu với kẻ xấu cầm dao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.