學華語Kaori Dict

對么

giản thể: 对幺

duìyāo

ㄉㄨㄟˋ ㄧㄠ

ĐỐI YÊU

  1. 1.đôi một (trong trò chơi đô-mi-no)
  2. 2.đúp một

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YÊU (么) – gì (giản thể của 麼): Nét phẩy (丿) rơi trên góc riêng tư (厶 khư) — thứ nhỏ xíu khó thấy: 'cái GÌ vậy?'
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对幺 nghĩa là gì? · Kaori Dict