學華語Kaori Dict

對待

giản thể: 对待

duìdài

ㄉㄨㄟˋ ㄉㄞˋ

ĐỐI ĐÃI

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.đối xử
  2. 2.sự đối xử

例句Câu ví dụ

  • 1

    要認真對待工作。

    yào rèn zhēn duì dài gōng zuò

    Phải nghiêm túc对待 công việc

  • 2

    他沒有認真對待這個

    tā méiyǒu rènzhēn duìdài zhège

    Anh ấy không coi trọng chuyện này

  • 3

    不要這樣對待自己。

    bùyào zhèyàng duìdài zìjǐ。

    Đừng đối xử với bản thân như vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对待 nghĩa là gì? · Kaori Dict