例句Câu ví dụ
- 1
要認真對待工作。
yào rèn zhēn duì dài gōng zuò
Phải nghiêm túc对待 công việc
- 2
他沒有認真對待這個
tā méiyǒu rènzhēn duìdài zhège
Anh ấy không coi trọng chuyện này
- 3
不要這樣對待自己。
bùyào zhèyàng duìdài zìjǐ。
Đừng đối xử với bản thân như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
