- 1.chống cự
- 2.kháng cự
- 3.đối đầu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phản kháng
- 5.cuộc đối đầu

例句Câu ví dụ
- 1
兩國在對抗。
liǎng guó zài duì kàng
Hai quốc gia đang đối đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.