學華語Kaori Dict

尋開心

giản thể: 寻开心

xúnkāixīn

ㄒㄩㄣˊ ㄎㄞ ㄒㄧㄣ

TẦM KHAI TÂM

  1. 1.đùa giỡn
  2. 2.tìm kiếm sự giải trí

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在這裡不是來玩和尋開心的。

    wǒmen zài zhèlǐ bùshì lái wán hé xúnkāixīn de。

    Chúng tôi đến đây không phải để vui chơi và tìm vui.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寻开心 nghĩa là gì? · Kaori Dict