學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
射洪縣
射洪縣
giản thể:
射洪县
Shè
hóng
xiàn
[ㄕㄜˋ ㄏㄨㄥˊ ㄒㄧㄢˋ]
XẠ HỒNG HUYỆN
1.
huyện Shehong, Tùy Ninh 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縣
xiàn
huyện
射
shè
bắn
發射
fāshè
bắn (một vật thể)
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
注射
zhùshè
tiêm
洪水
hóngshuǐ
trận lụt; lũ lụt
投射
tóushè
ném (vật thể)
輻射
fúshè
bức xạ
逐字解
Từng chữ trong từ
射
xạ
bắn, phun, phát ra
洪
hồng, hòng
rất lớn, mênh mông
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
射洪縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict