學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
射頻干擾
射頻干擾
giản thể:
射频干扰
shè
pín
gān
rǎo
[ㄕㄜˋ ㄆㄧㄣˊ ㄍㄢ ㄖㄠˇ]
XẠ TẦN CAN NHIỄU
1.
nhiễu sóng vô tuyến; nhiễu RF
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾淨
gānjìng
sạch
乾
gān
khô
幹
gàn
thân cây
幹什麼
gànshénme
bạn đang làm gì?
乾杯
gānbēi
nâng ly chúc mừng
幹活兒
gànhuór
biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2]
餅乾
bǐnggān
bánh quy; bánh cookie
能幹
nénggàn
có năng lực
逐字解
Từng chữ trong từ
射
xạ
bắn, phun, phát ra
頻
tần
thường xuyên, lặp lại
干
can, càn, kiền
phản đối, xúc phạm
擾
nhiễu
làm phiền, quấy rầy, làm xao động
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
射频干扰 nghĩa là gì? · Kaori Dict