- 1.chỉ làm một việc duy nhất
- 2.có chức năng duy nhất
- 3.cá nhân hoặc cơ quan chịu trách nhiệm cho một việc cụ thể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.