- 1.đùa giỡn
- 2.tìm kiếm sự giải trí

例句Câu ví dụ
- 1
我們在這裡不是來玩和尋開心的。
wǒmen zài zhèlǐ bùshì lái wán hé xúnkāixīn de。
Chúng tôi đến đây không phải để vui chơi và tìm vui.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!