學華語Kaori Dict

對眼

giản thể: 对眼

duìyǎn

ㄉㄨㄟˋ ㄧㄢˇ

ĐỐI NHÃN

例句Câu ví dụ

  • 1

    你一定要注意:使用手機在網站上進行文本操作對眼睛不好。

    nǐ yīdìngyào zhùyì: shǐyòng shǒujī zài wǎngzhàn shàngjìn xíngwén běn cāozuò duìyǎn jīng bùhǎo。

    Bạn nhất định phải chú ý: Việc sử dụng điện thoại di động để thực hiện các thao tác văn bản trên website có hại cho mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

對眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict