- 1.đúng
- 2.bình thường
- 3.có quan hệ tốt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đúng hướng
Cách đọc khác:duìtou — kẻ thù

例句Câu ví dụ
- 1
每天讀一些沒有人讀的東西。每天想一些沒有人想的東西。每天做一些沒有人會傻到去做的事。一直和別人保持一致對頭腦有害。
měitiān dú yīxiē méiyǒu rén dú de dōngxi。 měitiān xiǎng yīxiē méiyǒu rén xiǎng de dōngxi。 měitiān zuò yīxiē méiyǒu rén huì shǎ dào qù zuò de shì。 yīzhí hé biéren bǎochí yīzhì duìtóu nǎo yǒuhài。
Mỗi ngày đọc một vài thứ mà không ai khác đọc. Mỗi ngày nghĩ một vài điều mà không ai khác nghĩ. Mỗi ngày làm một vài việc mà không ai khác sẽ ngốc đến mức làm. Luôn luôn đồng thuận với người khác sẽ hại não.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.