學華語Kaori Dict

導入

giản thể: 导入

dǎo

ㄉㄠˇ ㄖㄨˋ

ĐẠO NHẬP

TOCFL 6
  1. 1.giới thiệu vào
  2. 2.dẫn vào
  3. 3.hướng dẫn vào
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhập (dữ liệu)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

導入 nghĩa là gì? · Kaori Dict