
例句Câu ví dụ
- 1
Tom 是我們的小兒子。
T o m shì wǒmen de xiǎoér zǐ。
Tom là em nhỏ của chúng tôi.
- 2
湯姆的小兒子要當獸醫。
Tāngmǔ de xiǎoér zǐ yào dāng shòuyī。
Người con nhỏ nhất của Tom muốn trở thành bác sĩ thú y
- 3
黃毛小兒,不足為懼。
huáng máo xiǎoér, bùzú wèi jù。
Đứa trẻ tóc vàng, không đáng lo ngại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.