學華語Kaori Dict

小兒

giản thể: 小儿

xiǎoér

ㄒㄧㄠˇ ㄦˊ

TIỂU NHÂN

  1. 1.trẻ nhỏ
  2. 2.(khiêm tốn) con trai tôi

Cách đọc khác:xiǎorcậu bé

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom 是我們的小兒子。

    T o m shì wǒmen de xiǎoér zǐ。

    Tom là em nhỏ của chúng tôi.

  • 2

    湯姆的小兒子要當獸醫。

    Tāngmǔ de xiǎoér zǐ yào dāng shòuyī。

    Người con nhỏ nhất của Tom muốn trở thành bác sĩ thú y

  • 3

    黃毛小兒,不足為懼。

    huáng máo xiǎoér, bùzú wèi jù。

    Đứa trẻ tóc vàng, không đáng lo ngại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict