小公主
xiǎogōngzhǔ
[ㄒㄧㄠˇ ㄍㄨㄥ ㄓㄨˇ]
TIỂU CÔNG CHỦ
- 1.nghĩa đen: công chúa nhỏ
- 2.bóng: cô gái được nuông chiều
- 3.phiên bản nữ của 小皇帝[xiao3 huang2 di4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.