學華語Kaori Dict

小城

xiǎochéng

ㄒㄧㄠˇ ㄔㄥˊ

TIỂU THÀNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在小城鎮長大。

    wǒ zài xiǎochéng zhènzhǎng dà。

    Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ

  • 2

    這是一座邊境小城。

    zhè shì yī zuò biānjìng xiǎochéng。

    Đây là một thành phố nhỏ ở biên giới

  • 3

    他出生在一個意大利的小城市。

    tā chūshēng zài yīge Yìdàlì de xiǎochéng shì。

    Anh ấy sinh ra trong một thành phố nhỏ ở Ý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小城 nghĩa là gì? · Kaori Dict