例句Câu ví dụ
- 1
我在小城鎮長大。
wǒ zài xiǎochéng zhènzhǎng dà。
Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ
- 2
這是一座邊境小城。
zhè shì yī zuò biānjìng xiǎochéng。
Đây là một thành phố nhỏ ở biên giới
- 3
他出生在一個意大利的小城市。
tā chūshēng zài yīge Yìdàlì de xiǎochéng shì。
Anh ấy sinh ra trong một thành phố nhỏ ở Ý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
