例句Câu ví dụ
- 1
小女孩高興地笑了。
xiǎonǚ hái gāoxìng de xiào le。
Cô bé gái cười vui vẻ
- 2
這個小女孩住在巴西。
zhège xiǎonǚ hái zhù zài Bāxī。
Cô bé này sống ở Brazil
- 3
Ann 是一個小女孩。
A n n shì yīge xiǎonǚ hái。
Ann là một cô bé nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
