學華語Kaori Dict

小屋

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄨ

TIỂU ỐC

  1. 1.túp lều
  2. 2.nhà gỗ
  3. 3.nhà tranh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhà sàn
  2. 5.nhà kho

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在他的小屋里等著。

    Tāngmǔ zài tā de xiǎowū lǐ děng zhe。

    Tom đang chờ ở trong cabin của anh ấy

  • 2

    湯姆在湖邊小屋里過了一晚上。

    Tāngmǔ zài húbiān xiǎowū lǐ guò le yī wǎnshang。

    Tom đã qua một đêm ở nhà nhỏ bên hồ

  • 3

    她在海邊有一間小屋。

    tā zài hǎibiān yǒu yī jiān xiǎowū。

    Cô ấy có một ngôi nhà nhỏ ven biển.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小屋 nghĩa là gì? · Kaori Dict