小登
xiǎodēng
[ㄒㄧㄠˇ ㄉㄥ]
TIỂU ĐĂNG
- 1.小登 — (thông ngôn) cậu bé; đứa trẻ (từ mới mang tính tự trào hoặc tự贬, bắt nguồn từ 老登[lao3 deng1], được sử dụng từ khoảng năm 2022)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.