學華語Kaori Dict

小登

xiǎodēng

ㄒㄧㄠˇ ㄉㄥ

TIỂU ĐĂNG

  1. 1.小登 — (thông ngôn) cậu bé; đứa trẻ (từ mới mang tính tự trào hoặc tự贬, bắt nguồn từ 老登[lao3 deng1], được sử dụng từ khoảng năm 2022)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小登 nghĩa là gì? · Kaori Dict