例句Câu ví dụ
- 1
我們今天早上有歷史小考。
wǒmen jīntiān zǎoshang yǒu lìshǐ xiǎokǎo。
Hôm nay sáng chúng tôi có bài kiểm tra nhỏ môn lịch sử.
- 2
明天的國文小考範圍很窄,卻還是有人抱怨準備不來。
míngtiān de guó wén xiǎokǎo fànwéi hěn zhǎi, què háishi yǒurén bàoyuàn zhǔnbèi bù lái。
Ngày mai bài kiểm tra văn học nhỏ sẽ có phạm vi rất hẹp, nhưng vẫn có người than rằng chưa chuẩn bị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
