學華語Kaori Dict

小考

xiǎokǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄎㄠˇ

TIỂU KHẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們今天早上有歷史小考。

    wǒmen jīntiān zǎoshang yǒu lìshǐ xiǎokǎo。

    Hôm nay sáng chúng tôi có bài kiểm tra nhỏ môn lịch sử.

  • 2

    明天的國文小考範圍很窄,卻還是有人抱怨準備不來。

    míngtiān de guó wén xiǎokǎo fànwéi hěn zhǎi, què háishi yǒurén bàoyuàn zhǔnbèi bù lái。

    Ngày mai bài kiểm tra văn học nhỏ sẽ có phạm vi rất hẹp, nhưng vẫn có người than rằng chưa chuẩn bị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小考 nghĩa là gì? · Kaori Dict